Từ điển › 过道过道過道 nghĩa là gìguò dàoHán Việt: QUÁ ĐẠOlối điNghĩa guò dàoHSK 7Hán Việt: QUÁ ĐẠOlối đihành langlối đi giữaTiếng Anh: passageway; corridor; aisleChữ thành phần过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →