Từ điển › 迈凯轮迈凯轮邁凱輪 nghĩa là gìMài kǎi lúnHán Việt: MẠI KHẢI LUÂNMcLarenNghĩa Mài kǎi lúnHán Việt: MẠI KHẢI LUÂNMcLarenMacLarenTiếng Anh: McLaren; MacLarenChữ thành phần迈mài · Hán Việt: mạiold; to pass by, to take a stride6 nét · Xem thứ tự nét →凯kǎi · Hán Việt: khảitriumphant; triumph, victory8 nét · Xem thứ tự nét →轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →