Từ điển › 迈出迈出邁出 nghĩa là gìmài chūHán Việt: MẠI XUẤTbước raNghĩa mài chūHán Việt: MẠI XUẤTbước rathực hiện một bước (đầu tiên)Tiếng Anh: to step out; to take a (first) stepChữ thành phần迈mài · Hán Việt: mạiold; to pass by, to take a stride6 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →