迈杜古里邁杜古裡 nghĩa là gì
Mài dù gǔ lǐHán Việt: MẠI ĐỖ CỔ LỊA
Maiduguri, thành phố ở phía bắc Nigeria
Nghĩa
Mài dù gǔ lǐHán Việt: MẠI ĐỖ CỔ LỊA
- Maiduguri, thành phố ở phía bắc Nigeria
Chữ thành phần
- 迈mài · Hán Việt: mạiold; to pass by, to take a stride6 nét · Xem thứ tự nét →
- 杜dù · Hán Việt: đỗto prevent, to restrict, to stop; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →
- 里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →