迈进邁進 nghĩa là gì
mài jìnHán Việt: MẠI TIẾN
bước vào
Nghĩa
mài jìnHSK 7Hán Việt: MẠI TIẾN
- bước vào
- sải bước tiến lên
- tiến tới
Tiếng Anh: to step in; to stride forward; to forge ahead
mài jìnHán Việt: MẠI TIẾN
bước vào
Tiếng Anh: to step in; to stride forward; to forge ahead