Từ điển › 迎击迎击迎擊 nghĩa là gìyíng jīđối mặt cuộc tấn côngNghĩa yíng jīđối mặt cuộc tấn côngđánh lui kẻ địchTiếng Anh: to face an attack; to repulse the enemyChữ thành phần迎yíng · Hán Việt: nghênhto welcome, to receive, to greet7 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →