Từ điển › 迎合迎合 nghĩa là gìyíng héHán Việt: NGHÊNH HỢPchiều theoNghĩa yíng héHSK 7Hán Việt: NGHÊNH HỢPchiều theođáp ứngTiếng Anh: to cater to; to pander toChữ thành phần迎yíng · Hán Việt: nghênhto welcome, to receive, to greet7 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →