迎头儿迎頭兒 nghĩa là gì
yíng tóu r
biến thể er hoá của 迎頭|迎头[ying2 tou2]
Nghĩa
yíng tóu r
- biến thể er hoá của 迎頭|迎头[ying2 tou2]
Tiếng Anh: erhua variant of 迎頭|迎头[ying2 tou2]
yíng tóu r
biến thể er hoá của 迎頭|迎头[ying2 tou2]
Tiếng Anh: erhua variant of 迎頭|迎头[ying2 tou2]