迎头打击迎頭打擊 nghĩa là gì
yíng tóu dǎ jī
đánh trực diện
Nghĩa
yíng tóu dǎ jī
- đánh trực diện
Tiếng Anh: to hit head on
Chữ thành phần
- 迎yíng · Hán Việt: nghênhto welcome, to receive, to greet7 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →