迎头痛击迎頭痛擊 nghĩa là gì
yíng tóu tòng jī
tung đòn tấn công trực diện
Nghĩa
yíng tóu tòng jī
- tung đòn tấn công trực diện
- đối mặt trực tiếp (thành ngữ)
Tiếng Anh: to deliver a frontal assault; to meet head-on (idiom)
Chữ thành phần
- 迎yíng · Hán Việt: nghênhto welcome, to receive, to greet7 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →