迎头赶上迎頭趕上 nghĩa là gì
yíng tóu gǎn shàng
cố gắng bắt kịp
Nghĩa
yíng tóu gǎn shàng
- cố gắng bắt kịp
Tiếng Anh: to try hard to catch up
Chữ thành phần
- 迎yíng · Hán Việt: nghênhto welcome, to receive, to greet7 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 赶gǎnto pursue, to overtake; to hurry; to expel10 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →