迎接挑战迎接挑戰 nghĩa là gì
yíng jiē tiǎo zhànHán Việt: NGHÊNH TIẾP VẸO CHIẾN
đón nhận thách thức
Nghĩa
yíng jiē tiǎo zhànHán Việt: NGHÊNH TIẾP VẸO CHIẾN
- đón nhận thách thức
Tiếng Anh: to meet a challenge
Chữ thành phần
- 迎yíng · Hán Việt: nghênhto welcome, to receive, to greet7 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 挑tiāo · Hán Việt: vẹoto select, to choose; picky, choosy; a load9 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →