Từ điển › 迎火迎火 nghĩa là gìyíng huǒHán Việt: NGHÊNH HOẢđốt đối lửa (chữa cháy)Nghĩa yíng huǒHán Việt: NGHÊNH HOẢđốt đối lửa (chữa cháy)Tiếng Anh: backfire (firefighting)Chữ thành phần迎yíng · Hán Việt: nghênhto welcome, to receive, to greet7 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →