迎面 nghĩa là gì
yíng miàn
trực diện; (va chạm) đối đầu
Nghĩa
yíng miàn
- trực diện; (va chạm) đối đầu
- trong mặt (gió)
Tiếng Anh: directly; head-on (collision); (of wind) in one's face
yíng miàn
trực diện; (va chạm) đối đầu
Tiếng Anh: directly; head-on (collision); (of wind) in one's face