迎风飘舞迎風飄舞 nghĩa là gì
yíng fēng piāo wǔHán Việt: NGHÊNH PHONG PHIÊU VŨ
xoay quanh trong gió
Nghĩa
yíng fēng piāo wǔHán Việt: NGHÊNH PHONG PHIÊU VŨ
- xoay quanh trong gió
Tiếng Anh: to flutter in the wind
Chữ thành phần
- 迎yíng · Hán Việt: nghênhto welcome, to receive, to greet7 nét · Xem thứ tự nét →
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 飘piāo · Hán Việt: phiêuto drift, to float, to flutter15 nét · Xem thứ tự nét →
- 舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →