运作運作 nghĩa là gì
yùn zuòHán Việt: VẬN TÁC
vận hành
Nghĩa
yùn zuòHSK 6Hán Việt: VẬN TÁCPhổ biến #3448
- vận hành
- hoạt động
- cách thức hoạt động
- hoạt động (thường của một tổ chức)
- luồng (tin học)
Tiếng Anh: to operate; operations; workings; activities (usu. of an organization); thread (computing)