Từ điển › 运力运力運力 nghĩa là gìyùn lìHán Việt: VẬN LỰCnăng lực vận chuyểnNghĩa yùn lìHán Việt: VẬN LỰCnăng lực vận chuyểnTiếng Anh: transport capacityChữ thành phần运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →