运动员運動員 nghĩa là gì
yùn dòng yuánHán Việt: VẬN ĐỘNG VIÊN
vận động viên
Nghĩa
yùn dòng yuánHSK 4Hán Việt: VẬN ĐỘNG VIÊNPhổ biến #3182
- vận động viên
- LT:名[ming2],個|个[ge4]
Tiếng Anh: athlete; CL:名[ming2],個|个[ge4]
yùn dòng yuánHán Việt: VẬN ĐỘNG VIÊN
vận động viên
Tiếng Anh: athlete; CL:名[ming2],個|个[ge4]