Từ điển › 运动学运动学運動學 nghĩa là gìyùn dòng xuéHán Việt: VẬN ĐỘNG HỌCđộng họcNghĩa yùn dòng xuéHán Việt: VẬN ĐỘNG HỌCđộng họcTiếng Anh: kinematicsChữ thành phần运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →