运动定律運動定律 nghĩa là gì
yùn dòng dìng lǜHán Việt: VẬN ĐỘNG ĐỊNH LUẬT
các định luật chuyển động (cơ học)
Nghĩa
yùn dòng dìng lǜHán Việt: VẬN ĐỘNG ĐỊNH LUẬT
- các định luật chuyển động (cơ học)
Tiếng Anh: laws of motion (mechanics)
Chữ thành phần
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 律lǜ · Hán Việt: luậtstatute, principle, regulation9 nét · Xem thứ tự nét →