运动方程運動方程 nghĩa là gì
yùn dòng fāng chéngHán Việt: VẬN ĐỘNG PHƯƠNG TRÌNH
phương trình chuyển động
Nghĩa
yùn dòng fāng chéngHán Việt: VẬN ĐỘNG PHƯƠNG TRÌNH
- phương trình chuyển động
Tiếng Anh: equations of motion
Chữ thành phần
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →