Từ điển › 运动服运动服運動服 nghĩa là gìyùn dòng fúHán Việt: VẬN ĐỘNG PHỤCtrang phục thể thaoNghĩa yùn dòng fúHán Việt: VẬN ĐỘNG PHỤCtrang phục thể thaoTiếng Anh: sportswearChữ thành phần运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →