Từ điển › 运势运势運勢 nghĩa là gìyùn shìHán Việt: VẬN THẾtử viNghĩa yùn shìHán Việt: VẬN THẾtử vivận may của một ngườiTiếng Anh: horoscope; one's fortuneChữ thành phần运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →