Từ điển › 运匠运匠運匠 nghĩa là gìyùn jiàngbiến thể của 運將|运将[yun4 jiang4]Nghĩa yùn jiàngbiến thể của 運將|运将[yun4 jiang4]Tiếng Anh: variant of 運將|运将[yun4 jiang4]Chữ thành phần运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →匠jiàngartisan, craftsman, workman6 nét · Xem thứ tự nét →