Từ điển › 运气运气運氣 nghĩa là gìyùn qiHán Việt: VẬN KHÍvận may (tốt hoặc xấu)Nghĩa yùn qiHSK 4Hán Việt: VẬN KHÍPhổ biến #3235vận may (tốt hoặc xấu)Tiếng Anh: luck (good or bad)Chữ thành phần运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →