运用自如運用自如 nghĩa là gì
yùn yòng zì rúHán Việt: VẬN DỤNG TỰ NHƯ
thành thạo (thành ngữ)
Nghĩa
yùn yòng zì rúHán Việt: VẬN DỤNG TỰ NHƯ
- thành thạo (thành ngữ)
Tiếng Anh: to have a fluent command of (idiom)
Chữ thành phần
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →