Từ điển运算数运算数運算數 nghĩa là gìyùn suàn shùHán Việt: Vận Toán Sốtoán hạng (toán học)Nghĩa yùn suàn shùHán Việt: Vận Toán Sốtoán hạng (toán học)Tiếng Anh: operand (math.)Chữ thành phần运yùn · Hán Việt: Vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét算suàn · Hán Việt: Toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét数shù · Hán Việt: Sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét