运算环境運算環境 nghĩa là gì
yùn suàn huán jìng
môi trường vận hành
Nghĩa
yùn suàn huán jìng
- môi trường vận hành
Tiếng Anh: operating environment
Chữ thành phần
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →