运营商運營商 nghĩa là gì
yùn yíng shāng
nhà vận hành (nhà máy điện, mạng lưới giao thông, v.v.)
Nghĩa
yùn yíng shāng
- nhà vận hành (nhà máy điện, mạng lưới giao thông, v.v.)
- nhà mạng (viễn thông, v.v.)
Tiếng Anh: operator (of a power station, transport network etc); carrier (telecommunications etc)