运行方式運行方式 nghĩa là gì
yùn xíng fāng shìHán Việt: VẬN HÀNG PHƯƠNG THỨC
phương thức vận hành
Nghĩa
yùn xíng fāng shìHán Việt: VẬN HÀNG PHƯƠNG THỨC
- phương thức vận hành
- chế độ chạy
Tiếng Anh: operating method; running mode
Chữ thành phần
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →