运行时错误運行時錯誤 nghĩa là gì
yùn xíng shí cuò wù
lỗi thời gian chạy (trong tin học)
Nghĩa
yùn xíng shí cuò wù
- lỗi thời gian chạy (trong tin học)
Tiếng Anh: run-time error (in computing)
Chữ thành phần
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 错cuò · Hán Việt: thóerror, mistake; incorrect, wrong13 nét · Xem thứ tự nét →
- 误wùerror, fault, mistake; to delay9 nét · Xem thứ tự nét →