运行状况運行狀況 nghĩa là gì
yùn xíng zhuàng kuàngHán Việt: VẬN HÀNG TRẠNG HUỐNG
trạng thái vận hành
Nghĩa
yùn xíng zhuàng kuàngHán Việt: VẬN HÀNG TRẠNG HUỐNG
- trạng thái vận hành
- trạng thái chạy
Chữ thành phần
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 况kuàng · Hán Việt: huốngcondition, situation; furthermore7 nét · Xem thứ tự nét →