Từ điển › 运输业运输业運輸業 nghĩa là gìyùn shū yèHán Việt: VẬN THÂU NGHIỆPngành vận tảiNghĩa yùn shū yèHán Việt: VẬN THÂU NGHIỆPngành vận tảiTiếng Anh: transportation industryChữ thành phần运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →