Từ điển › 运输网运输网運輸網 nghĩa là gìyùn shū wǎngHán Việt: VẬN THÂU VÕNGmạng lưới vận tảiNghĩa yùn shū wǎngHán Việt: VẬN THÂU VÕNGmạng lưới vận tảiTiếng Anh: transport networkChữ thành phần运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →