Từ điển › 运输船运输船運輸船 nghĩa là gìyùn shū chuánHán Việt: VẬN THÂU THUYỀNtàu vận chuyểnNghĩa yùn shū chuánHán Việt: VẬN THÂU THUYỀNtàu vận chuyểnTiếng Anh: transport shipChữ thành phần运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →