Từ điển › 运输量运输量運輸量 nghĩa là gìyùn shū liàngkhối lượng vận chuyểnNghĩa yùn shū liàngkhối lượng vận chuyểnTiếng Anh: volume of freightChữ thành phần运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →