Từ điển › 运送运送運送 nghĩa là gìyùn sòngHán Việt: VẬN TỐNGvận chuyểnNghĩa yùn sòngHSK 7Hán Việt: VẬN TỐNGvận chuyểnmangTiếng Anh: to transport; to carryChữ thành phần运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →