Từ điển › 近东近东近東 nghĩa là gìJìn DōngHán Việt: CẬN ĐANGCận ĐôngNghĩa Jìn DōngHán Việt: CẬN ĐANGCận ĐôngTiếng Anh: Near EastChữ thành phần近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →