近乎同步 nghĩa là gì
jìn hū tóng bùHán Việt: CẬN HỒ ĐỒNG BỘ
gần đồng bộ
Nghĩa
jìn hū tóng bùHán Việt: CẬN HỒ ĐỒNG BỘ
- gần đồng bộ
Tiếng Anh: plesiochronous
Chữ thành phần
- 近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 乎hū · Hán Việt: hồinterrogative or exclamatory final particle5 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →