近人 nghĩa là gì
jìn rénHán Việt: CẬN NHÂN
đương thời
Nghĩa
jìn rénHán Việt: CẬN NHÂN
- đương thời
- người hiện đại
- bạn thân
- cộng sự
- thân thiết
Tiếng Anh: contemporary; modern person; close friend; associate; intimate
jìn rénHán Việt: CẬN NHÂN
đương thời
Tiếng Anh: contemporary; modern person; close friend; associate; intimate