Từ điển › 近似近似 nghĩa là gìjìn sìHán Việt: CẬN TỰtương tựNghĩa jìn sìHán Việt: CẬN TỰtương tựkhoảng nhưxấp xỉphương pháp xấp xỉTiếng Anh: to approximate; to be similarChữ thành phần近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →似shì · Hán Việt: tựresembling, similar to; as if, to seem6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 近似近似解jìn sì jiě nghiệm xấp xỉ近似等级jìn sì děng jí bậc xấp xỉ