近因 nghĩa là gì
jìn yīnHán Việt: CẬN NHÂN
nguyên nhân trực tiếp
Nghĩa
jìn yīnHán Việt: CẬN NHÂN
- nguyên nhân trực tiếp
- nguyên nhân gần
Tiếng Anh: immediate cause; proximate cause
jìn yīnHán Việt: CẬN NHÂN
nguyên nhân trực tiếp
Tiếng Anh: immediate cause; proximate cause