近年来近年來 nghĩa là gì
jìn nián láiHán Việt: CẬN NÊN LAI
trong vài năm qua
Nghĩa
jìn nián láiHSK 7Hán Việt: CẬN NÊN LAI
- trong vài năm qua
Tiếng Anh: for the past few years
jìn nián láiHán Việt: CẬN NÊN LAI
trong vài năm qua
Tiếng Anh: for the past few years