近日 nghĩa là gì
jìn rìHán Việt: CẬN NHẬT
(trong) vài ngày qua
Nghĩa
jìn rìHSK 6Hán Việt: CẬN NHẬT
- (trong) vài ngày qua
- gần đây
- (trong vòng) vài ngày tới
Tiếng Anh: (in) the past few days; recently; (within) the next few days
jìn rìHán Việt: CẬN NHẬT
(trong) vài ngày qua
Tiếng Anh: (in) the past few days; recently; (within) the next few days