近期 nghĩa là gì
jìn qīHán Việt: CẬN KÌ
gần về mặt thời gian
Nghĩa
jìn qīHSK 3Hán Việt: CẬN KÌ
- gần về mặt thời gian
- gần đây
- trong tương lai gần
- rất sớm
Tiếng Anh: near in time; in the near future; very soon; recent
jìn qīHán Việt: CẬN KÌ
gần về mặt thời gian
Tiếng Anh: near in time; in the near future; very soon; recent