Từ điển › 近海近海 nghĩa là gìjìn hǎiHán Việt: CẬN HẢIvùng biển gần bờNghĩa jìn hǎiHán Việt: CẬN HẢIvùng biển gần bờngoài khơiTiếng Anh: coastal waters; offshoreChữ thành phần近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →