Từ điển › 返回返回 nghĩa là gìfǎn huíHán Việt: PHẢN HỒItrở vềNghĩa fǎn huíHSK 5Hán Việt: PHẢN HỒIPhổ biến #3952trở vềquay lạiTiếng Anh: to return to; to come (or go) backChữ thành phần返fǎn · Hán Việt: phảnto restore, to return, to revert to7 nét · Xem thứ tự nét →回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →