返还占有返還占有 nghĩa là gì
fǎn huán zhàn yǒuHán Việt: PHẢN HOÀN CHIÊM HỮU
tái chiếm hữu
Nghĩa
fǎn huán zhàn yǒuHán Việt: PHẢN HOÀN CHIÊM HỮU
- tái chiếm hữu
Chữ thành phần
- 返fǎn · Hán Việt: phảnto restore, to return, to revert to7 nét · Xem thứ tự nét →
- 还hái · Hán Việt: hoànalso, besides; still, yet; to return7 nét · Xem thứ tự nét →
- 占zhàn · Hán Việt: chiêmto divine; to observe; to versify5 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →