Từ điển › 还书还书還書 nghĩa là gìhuán shūHán Việt: HOÀN THƯtrả sáchNghĩa huán shūHán Việt: HOÀN THƯtrả sáchTiếng Anh: return booksChữ thành phần还hái · Hán Việt: hoànalso, besides; still, yet; to return7 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →