Từ điển › 还击还击還擊 nghĩa là gìhuán jīđánh trảNghĩa huán jīđánh trảbắn trảTiếng Anh: to hit back; to return fireChữ thành phần还hái · Hán Việt: hoànalso, besides; still, yet; to return7 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →